BƠM BÁNH RĂNG VỎ NHÔM VIVOIL ITALIA XV-1P - BÍCH GÁ TIÊU CHUẨN EURO - MẶT ĐỊNH VỊ Ø25.4mm

Đánh giá:
5/5

Chọn thuộc tính sản phẩm:

X1P2102FIIA (2.6cc)
X1P2502FBBA (3.8cc)
X1P2702FBBA (4.3cc)
X1P2902FBBA (4.9cc)
X1P3102FBBA (5.9cc)
X1P3202FBBA (6.5cc)
X1P3602FBBA (9.8cc)
Clear
Thương hiệu:

Bơm thủy lực bánh răng vỏ nhôm của Vivoil sản xuất được xuất xứ từ Italia với tiêu chuẩn quốc tế và được đảm bảo chất lượng với dây chuyển sản xuất hiện đại và quy trình kiểm tra nghiêm ngặt để đạt được độ bền bỉ và năng xuất cao khi hoạt động.

Loại bơm bánh răng này thường được sử dụng trong các ứng dụng cho xe công trình hoặc máy móc có sử dụng hệ thống thủy lực để điều khiển và truyền dẫn.

Quý khách có thể tham khảo thông số kỹ thuật và thông tin của bơm dưới đây

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

X1P2502FIIA
SeriesXseries XV
Group1group 1
CategoryP unidirectional pump
Displacement253.8
Flange02Ø25.4 STANDARD EUROPEAN right rotation
ShaftFCO001 - Tapered 1:8 - ø10 - M7x1 - key thk.2.4
BodyINIinlet - Ø30 Ø12 M6
OUTIoutlet - Ø30 Ø12 M6
CoverAstandard



BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
LoạiLưu lượngÁp suấtMã sản phẩm
cm3/revP1 barP3 barQuay tráiQuay phải
XV-1P/0.90,91240280X1 P1601FI IAX1 P1602FI IA
XV-1P/1.21,17250290X1 P1701FI IAX1 P1702FI IA
XV-1P/1.71,56250290X1 P1801FI IAX1 P1802FI IA
XV-1P/2.22,08250290X1 P2001FI IAX1 P2002FI IA
XV-1P/2.62,60250300X1 P2101FI IAX1 P2102FI IA
XV-1P/3.23,12250300X1 P2301FI IAX1 P2302FI IA
XV-1P/3.83,64250300X1 P2501FI IAX1 P2502FI IA
XV-1P/4.34,16250300X1 P2701FI IAX1 P2702FI IA
XV-1P/4.94,94250300X1 P2901FI IAX1 P2902FI IA
XV-1P/5.95,85250300X1 P3101FI IAX1 P3102FI IA
XV-1P/6.56,50250300X1 P3201FI IAX1 P3202FI IA
XV-1P/7.87,54220260X1 P3401FI IAX1 P3402FI IA
XV-1P/9.89,88190230X1 P3601FI IAX1 P3602FI IA
P1) Áp suất làm việc tối đa - P3) Áp suất đỉnh
Đối với các ứng dụng hạng nặng, nên kiểm tra mô-men xoắn trong khoảng được chấp nhận của trục

Bản vẽ kích thước của Bơm thủy lực bánh răng vỏ nhôm Vivoil Italia

86,76668B10,8FDE5,114,49,525,4f 7-0,020-0,041OO7,159,92522,62545,78,4571,926,226,252,45,52,4CA134,2T.1T.2G 1:8T.329727Mx 1O 10
Bảng kích thước
LoạiWeightABCDEFDEF
kgmmmmmmINOUT
XV-1P/0.90,95078,137,366,1ø1230M6x1ø1230M6x1
XV-1P/1.20,97079,037,867,0ø1230M6x1ø1230M6x1
XV-1P/1.71,01080,538,568,5ø1230M6x1ø1230M6x1
XV-1P/2.21,03082,539,570,5ø1230M6x1ø1230M6x1
XV-1P/2.61,06084,540,572,5ø1230M6x1ø1230M6x1
XV-1P/3.21,09086,541,574,5ø1230M6x1ø1230M6x1
XV-1P/3.81,12088,542,576,5ø1230M6x1ø1230M6x1
XV-1P/4.31,17090,543,578,5ø1230M6x1ø1230M6x1
XV-1P/4.91,20093,545,081,5ø1230M6x1ø1230M6x1
XV-1P/5.91,26097,046,885,0ø1230M6x1ø1230M6x1
XV-1P/6.51,30098,548,086,5ø1230M6x1ø1230M6x1
XV-1P/7.81,360103,550,091,5ø1230M6x1ø1230M6x1
XV-1P/9.81,500112,554,5100,5ø1230M6x1ø1230M6x1

Biểu đồ lưu lượng loại bơm XV-1P

Biểu đồ momen xoắn của động cơ đối với bơm XV-1P

Biểu đồ momen xoắn của động cơ đối với bơm XV-1P

Download file bản vẽ 3D STEP file